| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Một số phương pháp xử lý bề mặt cho các bộ phận hợp kim nhôm
phun cát
Quá trình phun cát tận dụng dòng cát tốc độ cao tác động lên bề mặt hợp kim nhôm, từ đó đạt được mục đích làm sạch và tăng độ nhám bề mặt. Xử lý phun cát có thể loại bỏ vết dầu, lớp oxit và các tạp chất khác trên bề mặt hợp kim nhôm, tạo nền tảng bám dính tốt cho các phương pháp xử lý bề mặt tiếp theo như phun và mạ điện.
đánh bóng
Đánh bóng là một quá trình phổ biến trong xử lý bề mặt hợp kim nhôm. Nó loại bỏ những phần không bằng phẳng của bề mặt thông qua các phương pháp cơ học, hóa học hoặc điện phân, làm cho bề mặt mịn như gương. Trong gia công hợp kim nhôm, đánh bóng cơ học và đánh bóng điện phân được sử dụng rộng rãi nhất.
đánh răng
Quá trình đánh răng là tạo thành các đường đều đặn trên bề mặt hợp kim nhôm thông qua quá trình mài để đạt được hiệu quả trang trí. Xử lý đánh bóng không chỉ có thể nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm mà còn che đi một số khuyết điểm nhỏ trên bề mặt.
Anodizing
Anodizing là phương pháp xử lý hóa học tạo thành màng oxit nhôm trên bề mặt hợp kim nhôm thông qua quá trình điện phân. Màng oxit anốt có độ cứng cao, chống mài mòn tốt và chống ăn mòn mạnh, có thể bảo vệ hiệu quả chất nền hợp kim nhôm khỏi bị xói mòn bởi môi trường bên ngoài. Trong khi đó, cấu trúc xốp của màng oxit anốt mang lại cho nó đặc tính hấp phụ tuyệt vời, cho phép nó hấp phụ các sắc tố và thuốc nhuộm khác nhau và tạo thành nhiều màu sắc bề mặt phong phú.
Lớp phủ
Lớp phủ là một phương pháp xử lý trong đó sơn được phủ đều lên bề mặt hợp kim nhôm. Lớp phủ không chỉ bảo vệ bề mặt hợp kim nhôm khỏi bị ăn mòn và mài mòn mà còn mang lại cho nó màu sắc và kết cấu phong phú. Quá trình phủ bao gồm nhiều loại khác nhau như sơn tĩnh điện, sơn điện di và phủ fluorocarbon. Sơn tĩnh điện áp dụng đồng đều các lớp sơn tĩnh điện trên bề mặt hợp kim nhôm thông qua nguyên lý hấp phụ tĩnh điện, sau đó tạo thành một lớp phủ chắc chắn thông qua quá trình xử lý ở nhiệt độ cao.
Tất cả các bộ phận hợp kim nhôm được gia công chính xác CNC của chúng tôi đều được tùy chỉnh theo bản vẽ hoặc thiết kế của khách hàng. Dưới đây là biểu đồ công việc của chúng tôi cho các bộ phận kim loại phi tiêu chuẩn:


Đặc tính vật chất là không thể thay thế
Hợp kim nhôm 6061T6: Độ bền kéo ≥310MPa, nhẹ (mật độ 2,7g/cm³) đồng thời duy trì độ bền cao, chống ăn mòn gấp ba lần so với thép thông thường, thích hợp với môi trường nhiệt độ khắc nghiệt (-100°C đến +150°C), đáp ứng nhu cầu cao như thiết bị hàng không vũ trụ và y tế.
Sức mạnh cứng sản xuất chính xác
Khả năng tùy chỉnh linh hoạt: Hỗ trợ các dịch vụ toàn chuỗi từ thiết kế nguyên mẫu đến sản xuất hàng loạt, với khả năng tạo mẫu nhanh chóng trong 72 giờ và thích ứng liền mạch với sản xuất thử nghiệm hàng loạt nhỏ hoặc đơn đặt hàng hàng chục nghìn chiếc.
Xử lý bề mặt giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm
Công nghệ sơn tĩnh điện: Hơn 200 số màu tiêu chuẩn RAL có sẵn để lựa chọn. Độ bám dính của lớp phủ đạt tiêu chuẩn ASTM D3359 Class 5B. Khả năng chống mài mòn tăng 50% và hiệu suất chống lão hóa chống tia cực tím giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng ngoài trời của các bộ phận thêm 5-8 năm.
Tối đa hóa hiệu quả chi phí
Không tốn chi phí khuôn: Đúc trực tiếp bằng CNC, tránh chi phí mở khuôn. Nó đặc biệt phù hợp cho các đơn hàng hàng loạt vừa và nhỏ, giúp khách hàng tiết kiệm hơn 50% số tiền đầu tư ban đầu.
Cam kết bảo hành trọn đời
Thay thế miễn phí những thiệt hại không phải do con người, cung cấp phân tích lỗi và kế hoạch cải tiến nhằm giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng cho khách hàng.

1Q: Tại sao chọn hợp kim nhôm 6061T6 thay vì các vật liệu khác?
1A: 6061T6 vượt xa các vật liệu nhôm thông thường về sự cân bằng giữa độ bền (độ bền kéo 310MPa) và trọng lượng (2,7g/cm³).
2Q: Những vật liệu nào cần thiết cho thiết kế tùy chỉnh?
2A: Bạn chỉ cần cung cấp bản vẽ 3D (ở định dạng STEP/IGS) hoặc bản phác thảo vẽ tay. Chúng tôi cung cấp DFM (Phân tích khả năng sản xuất) miễn phí và đưa ra các đề xuất tối ưu hóa (chẳng hạn như vị trí lỗ giảm trọng lượng và điều chỉnh điểm tập trung ứng suất) trong vòng 24 giờ.
3Q: Đơn giá của đơn hàng số lượng nhỏ có quá cao không?
3A: Chúng tôi đã tăng tỷ lệ sử dụng vật liệu lên 98% thông qua hệ thống sắp xếp vật liệu thông minh AI và loại bỏ chi phí khuôn mẫu. Chi phí mỗi chiếc giảm 35% và hỗ trợ các đơn hàng có số lượng tối thiểu từ 50 chiếc trở lên, không có ngưỡng tiêu thụ tối thiểu.
4Q: Thời gian sản xuất tiêu chuẩn cho mẫu hoặc sản xuất hàng loạt là bao lâu?
4A: 2-3 tuần đối với mẫu, 4-5 tuần đối với sản xuất hàng loạt.
5Q: Làm thế nào để giải quyết vấn đề chất lượng?
5A: Chúng tôi cung cấp bảo hành trọn đời. Đối với những thiệt hại không phải do con người, chúng tôi sẽ phát hành một bộ phận mới trong vòng 72 giờ và cung cấp báo cáo phân tích lỗi (chẳng hạn như quét SEM bề mặt vết nứt và dữ liệu mô phỏng ứng suất) như một món quà.